Dovetail | Nghĩa của từ dovetail trong tiếng Anh
/ˈdʌvˌteɪl/
- Danh Từ
- (kiến trúc) mộng đuôi én
- Động từ
- lắp mộng đuôi én
- (nghĩa bóng) khớp với nhau, ăn khớp chặt chẽ
Những từ liên quan với DOVETAIL
accord,
square,
agree,
mortise,
go,
interlock,
join,
match,
conform,
jibe,
coincide,
harmonize