Dovetail | Nghĩa của từ dovetail trong tiếng Anh

/ˈdʌvˌteɪl/

  • Danh Từ
  • (kiến trúc) mộng đuôi én
  • Động từ
  • lắp mộng đuôi én
  • (nghĩa bóng) khớp với nhau, ăn khớp chặt chẽ

Những từ liên quan với DOVETAIL

accord, square, agree, mortise, go, interlock, join, match, conform, jibe, coincide, harmonize
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất