Drover | Nghĩa của từ drover trong tiếng Anh

/ˈdroʊvɚ/

  • Danh Từ
  • người dắt đàn vật nuôi ra chợ (để bán)
  • lái trâu, lái bò

Những từ liên quan với DROVER

cowpoke, cowboy, shepherd, cowpuncher, cattleman, stockman, herdsman
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất