Eagle | Nghĩa của từ eagle trong tiếng Anh

/ˈiːgəl/

  • Danh Từ
  • (động vật học) chim đại bàng
  • hình đại bàng (ở huy hiệu, bục giảng kinh, quốc huy Mỹ...)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đồng 10 đô la vàng
    1. double eagle: đồng 20 đô la vàng
  • như đại bàng, như diều hâu
    1. eagle nose: mũi khoằm, mũi diều hâu
  • Động từ
  • Chim đại bàng

Những từ liên quan với EAGLE

bellwether, flyer, captain, lead, dean, aviator, guide, director, jockey, conductor, flier, leader
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất