Eclectic | Nghĩa của từ eclectic trong tiếng Anh
/ɪˈklɛktɪk/
- Tính từ
- (triết học) chiết trung
- Danh Từ
- (triết học) người chiết trung
Những từ liên quan với ECLECTIC
multifarious, selective, broad, heterogeneous, assorted, Catholic, liberal/ɪˈklɛktɪk/
Những từ liên quan với ECLECTIC
multifarious, selective, broad, heterogeneous, assorted, Catholic, liberal
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày