Selective | Nghĩa của từ selective trong tiếng Anh

/səˈlɛktɪv/

  • Tính từ
  • có lựa chọn, có chọn lọc, có tuyển lựa
    1. selective service: (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự tuyển binh

Những từ liên quan với SELECTIVE

scrupulous, discriminatory, judicious, discerning, choosy, persnickety, careful
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất