Efface | Nghĩa của từ efface trong tiếng Anh

/ɪˈfeɪs/

  • Động từ
  • xoá, xoá bỏ
  • làm lu mờ; át, trội hơn
    1. to efface oneself: tự cho mình là không quan trọng; nép mình, đứng lánh ((nghĩa bóng))

Những từ liên quan với EFFACE

fade, destroy, obliterate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất