Effrontery | Nghĩa của từ effrontery trong tiếng Anh

/ɪˈfrʌntəri/

  • Danh Từ
  • tính mặt dày mày dạn, tính vô liêm sỉ

Những từ liên quan với EFFRONTERY

crust, assurance, gall, arrogance, lip, presumption
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất