Electron | Nghĩa của từ electron trong tiếng Anh

/ɪˈlɛkˌtrɑːn/

  • Danh Từ
  • Electron, điện tử

Những từ liên quan với ELECTRON

spark, juice, DC, AC, service, heat
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất