Elucidate | Nghĩa của từ elucidate trong tiếng Anh

/ɪˈluːsəˌdeɪt/

  • Động từ
  • làm sáng tỏ; giải thích

Những từ liên quan với ELUCIDATE

explicate, interpret, decode, exemplify, illuminate, demonstrate, enlighten, annotate, expound, prove
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất