Embalm | Nghĩa của từ embalm trong tiếng Anh

/ɪmˈbɑːm/

  • Động từ
  • ướp (xác chết)
  • ướp chất thơm
  • giữ cho khỏi bị quên; giữ trân trọng; ghi nhớ

Những từ liên quan với EMBALM

mummify, prepare, process, consecrate, conserve, enshrine, store
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất