Enshrine | Nghĩa của từ enshrine trong tiếng Anh

/ɪnˈʃraɪn/

  • Động từ
  • cất giữ (thánh vật...) vào thánh đường; trân trọng cất giữ (cái gì) coi như là thiêng liêng
  • là nơi cất giữ thiêng liêng (vật quý)

Những từ liên quan với ENSHRINE

bless, sanctify, consecrate, dedicate, embalm, exalt
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất