Sanctify | Nghĩa của từ sanctify trong tiếng Anh

/ˈsæŋktəˌfaɪ/

  • Động từ
  • thánh hoá; đưa vào đạo thánh; làm hợp đạo thánh
  • biện hộ, biện bạch; làm cho có vẻ vô tội
    1. the end sanctifies the means: mục đích biện hộ cho thủ đoạn

Những từ liên quan với SANCTIFY

absolve, deify, consecrate, dedicate, enshrine, purify
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất