Encrusted | Nghĩa của từ encrusted trong tiếng Anh

/ɪnˈkrʌstəd/

  • Tính từ
  • có lớp vỏ ngoài
  • khảm
  • có đóng cặn vôi (nồi hơi...)

Những từ liên quan với ENCRUSTED

stuffed, overlay, face, smear, blacken, sheath, fill, cover, quilt, stuff
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất