Enrage | Nghĩa của từ enrage trong tiếng Anh

/ɪnˈreɪʤ/

  • Động từ
  • làm giận điên lên, làm điên tiết, làm nổi khùng

Những từ liên quan với ENRAGE

incite, exasperate, provoke, needle, rile, madden, infuriate, incense, ire, aggravate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất