Enviable | Nghĩa của từ enviable trong tiếng Anh

/ˈɛnvijəbəl/

  • Tính từ
  • gây thèm muốn, gây ghen tị, gây đố kỵ; đáng thèm muốn, đáng ghen tị

Những từ liên quan với ENVIABLE

fortunate, good, desirable, favored, privileged
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất