Equanimity | Nghĩa của từ equanimity trong tiếng Anh

/ˌiːkwəˈnɪməti/

  • Danh Từ
  • tính bình thản, tính trần tĩnh
  • sự thư thái, sự thanh thản

Những từ liên quan với EQUANIMITY

poise, detachment, assurance, cool, confidence, composure
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất