Estrange | Nghĩa của từ estrange trong tiếng Anh

/ɪˈstreɪnʤ/

  • Động từ
  • làm cho xa lạ, làm cho ghẻ lạnh
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ly gián, làm cho xa rời

Những từ liên quan với ESTRANGE

divert, part, divorce, separate, alien, leave, split, divide, antagonize, alienate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất