Evening | Nghĩa của từ evening trong tiếng Anh

/ˈiːvnɪŋ/

  • Danh Từ
  • buổi chiều, buổi tối, tối đêm
    1. a musical evening: một tối hoà nhạc, một đêm hoà nhạc
  • (nghĩa bóng) lúc xế bóng

Những từ liên quan với EVENING

close, dim, black, decline, nightfall, eve, dusk
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất