Excrete | Nghĩa của từ excrete trong tiếng Anh

/ɪkˈskriːt/

  • Động từ
  • bài tiết, thải ra

Những từ liên quan với EXCRETE

exhale, secrete, perspire, produce, remove, expel, eliminate, ejaculate, exude, eject, evacuate, defecate, leak
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất