Defecate | Nghĩa của từ defecate trong tiếng Anh

/ˈdɛfɪˌkeɪt/

  • Động từ
  • gạn, lọc, làm trong ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • thải ra (cặn...); sửa chữa, chừa, giũ sạch (tội lỗi...)
  • ỉa ra

Những từ liên quan với DEFECATE

secrete, perspire, produce, remove, expel, eliminate, excrete, empty, discharge, ejaculate, exude, eject, evacuate, emit, leak
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất