Secrete | Nghĩa của từ secrete trong tiếng Anh

/sɪˈkriːt/

  • Động từ
  • cất, giấu
  • (sinh vật học) tiết ra

Những từ liên quan với SECRETE

perspire, deposit, ensconce, paper, plant, shroud, cover, excrete, disguise, stash, stonewall, screen, stow, cache, seclude
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất