Feisty | Nghĩa của từ feisty trong tiếng Anh

/ˈfaɪsti/

  • Tính từ
  • hăng hái, hăm hở
  • dễ quạu, nóng nảy

Những từ liên quan với FEISTY

active, courageous, gritty, scrappy, game, excitable, alive, fiery, difficult, lively, gutsy, quarrelsome, frisky
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất