Feminine | Nghĩa của từ feminine trong tiếng Anh

/ˈfɛmənən/

  • Tính từ
  • (thuộc) đàn bà, như đàn bà; yểu điệu dịu dàng (như đàn bà)
  • (ngôn ngữ học) (thuộc) giống cái
    1. a feminine noun: danh từ giống cái
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) cái, mái

Những từ liên quan với FEMININE

ladylike, effeminate, dainty
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất