Flank | Nghĩa của từ flank trong tiếng Anh

/ˈflæŋk/

  • Danh Từ
  • sườn, hông
  • sườn núi
  • (quân sự) sườn, cánh
    1. to attack the left flank: tấn công phía sườn trái
  • Động từ
  • củng cố bên sườn
  • đe doạ bên sườn
  • tấn công bên sườn
  • đóng bên sườn, nằm bêm sườn
  • đi vòng sườn
  • quét (súng)
  • (+ on, upon) ở bên sườn

Những từ liên quan với FLANK

loin, side, hand
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất