Foray | Nghĩa của từ foray trong tiếng Anh

/ˈfoɚˌeɪ/

  • Danh Từ
  • sự cướp phá, sự đánh phá, sự đốt phá, sự đột nhập
    1. to make (go on) a foray: cướp phá, đánh phá, đốt phá, đột nhập
  • Động từ
  • cướp phá, đánh phá, đốt phá, đột nhập

Những từ liên quan với FORAY

depredation, reconnaissance, invasion, raid
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất