Formulaic | Nghĩa của từ formulaic trong tiếng Anh

/ˌfoɚmjəˈlejɪk/

  • Tính từ
  • có tính cách công thức

Những từ liên quan với FORMULAIC

plain, customary, routine, normal, common, stock, conventional, standard, mechanical, commonplace, everyday
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất