Frivolity | Nghĩa của từ frivolity trong tiếng Anh

/frɪˈvɑːləti/

  • Danh Từ
  • sự phù phiếm, sự nhẹ dạ, sự bông lông; tính phù phiếm, tính nhẹ dạ, tính bông lông
  • việc tầm phào

Những từ liên quan với FRIVOLITY

nonsense, frippery, folly, play, levity, game, fun, gaiety
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất