Frumpy | Nghĩa của từ frumpy trong tiếng Anh

/ˈfrʌmpi/

  • Tính từ
  • ăn mặc lôi thôi lếch thếch

Những từ liên quan với FRUMPY

drab, dingy, dull, stodgy, homely, sloppy, blowsy, baggy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất