Blowsy | Nghĩa của từ blowsy trong tiếng Anh

/ˈblaʊzi/

Những từ liên quan với BLOWSY

frumpy, drab, dingy, antiquated, glowing, flushed, crimson, fresh, florid, healthy, bygone, blooming, baggy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất