Furnace | Nghĩa của từ furnace trong tiếng Anh

/ˈfɚnəs/

  • Danh Từ
  • lò (luyện kim, nấu thuỷ tinh...)
  • lò sưởi
  • (nghĩa bóng) cuộc thử thách; lò lửa ((nghĩa bóng))
  • Động từ
  • nung trong lò

Những từ liên quan với FURNACE

kiln, boiler
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất