Fusion | Nghĩa của từ fusion trong tiếng Anh

/ˈfjuːʒn̩/

  • Danh Từ
  • sự làm cho chảy ra, sự nấu chảy ra
  • sự hỗn hợp lại bằng cách nấu chảy ra
  • sự hợp nhất, sự liên hiệp (các đảng phái...)

Những từ liên quan với FUSION

amalgam, heating, merger, alloy, junction, coalition, melting, federation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất