Futurity | Nghĩa của từ futurity trong tiếng Anh

/fjuˈtʊrəti/

  • Danh Từ
  • tương lai ((cũng) số nhiều) những sự kiện tương lai
  • kiếp sau
  • tính tương lai

Những từ liên quan với FUTURITY

posterity, morrow, expectation, millennium, offing, eternity, afterward, infinity, fate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất