Posterity | Nghĩa của từ posterity trong tiếng Anh

/pɑˈsterəti/

  • Danh Từ
  • con cháu; hậu thế

Những từ liên quan với POSTERITY

stock, family, issue, offspring, lineage, children
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất