Gad | Nghĩa của từ gad trong tiếng Anh

/ˈgæd/

  • Danh Từ
  • mũi nhọn, đầu nhọn
  • gậy đầu nhọn (để thúc trâu bò)
  • (ngành mỏ) cái chồng, cái đục đá
  • (như) gad-fly
  • sự đi lang thang
    1. to be on (upon) the gad: đi lang thang
  • Động từ
  • đi lang thang
  • mọc lan ra um tùm (cây)
  • trời, trời ơi! (ngạc nhiên hoặc mừng rỡ) ((cũng) by gad)

Những từ liên quan với GAD

maunder, range, ramble, gallivant, mooch, jaunt
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất