Gaucho | Nghĩa của từ gaucho trong tiếng Anh

/ˈgaʊˌtʃoʊ/

  • Danh Từ
  • người chăn bò ở Nam Mỹ

Những từ liên quan với GAUCHO

cowhand, driver, bronco, cowboy, cowpuncher, cowherd, goatherd, farmer, herdsman, passenger
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất