Bronco | Nghĩa của từ bronco trong tiếng Anh

/ˈbrɑːŋkoʊ/

  • Danh Từ
  • ngựa chưa thuần hoá hẵn (ở Ca-li-pho-ni-a)

Những từ liên quan với BRONCO

colt, mare, gaucho, cowpoke, filly, plug, foal, nag, cowpuncher, cattleman, stockman, herdsman, drover
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất