Gifted | Nghĩa của từ gifted trong tiếng Anh
/ˈgɪftəd/
- Tính từ
- có tài, thiên tài, có năng khiếu
- a gifted musician: một nhạc sĩ có tài
Những từ liên quan với GIFTED
hot, accomplished, hotshot, brilliant, capable, masterly, adroit, phenomenal, skilled, clever