Gifted | Nghĩa của từ gifted trong tiếng Anh

/ˈgɪftəd/

  • Tính từ
  • có tài, thiên tài, có năng khiếu
    1. a gifted musician: một nhạc sĩ có tài

Những từ liên quan với GIFTED

hot, accomplished, hotshot, brilliant, capable, masterly, adroit, phenomenal, skilled, clever
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất