Hotshot | Nghĩa của từ hotshot trong tiếng Anh

/ˈhɑːtˌʃɑːt/

  • Danh Từ
  • người khéo ứng xử

Những từ liên quan với HOTSHOT

presumptuous, overconfident, fearless, pompous, blatant, complacent, arrogant, audacious, poised
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất