Overconfident | Nghĩa của từ overconfident trong tiếng Anh

/ˌoʊvɚˈkɑːnfədənt/

  • Tính từ
  • quá tin, cả tin

Những từ liên quan với OVERCONFIDENT

rash, brash, impudent, overweening, presumptuous, cocky, reckless
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất