Overweening | Nghĩa của từ overweening trong tiếng Anh

/ˌoʊvɚˈwiːnɪŋ/

  • Tính từ
  • quá tự cao, quá tự phụ, quá tự tin, vênh váo ta đây

Những từ liên quan với OVERWEENING

pushy, insolent, brash, presumptuous, pompous, cavalier
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất