Gloaming | Nghĩa của từ gloaming trong tiếng Anh

/ˈgloʊmɪŋ/

  • Danh Từ
  • hoàng hôn, lúc sẫm tối, lúc chạng vạng

Những từ liên quan với GLOAMING

close, dim, black, decline, nightfall, eve, dusk
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất