Goofy | Nghĩa của từ goofy trong tiếng Anh

/ˈguːfi/

  • Tính từ
  • (từ lóng) ngu, ngốc

Những từ liên quan với GOOFY

stupid, daffy, dopey, dotty, nutty, flaky, foolish, screwy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất