Screwy | Nghĩa của từ screwy trong tiếng Anh

/ˈskruːwi/

  • Tính từ
  • (từ lóng) gàn bát sách, dở hơi

Những từ liên quan với SCREWY

strange, crazy, mad, odd, funky, dotty, outlandish, nutty, flaky, daft, bizarre, quirky, oddball, batty
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất