Gratuity | Nghĩa của từ gratuity trong tiếng Anh

/grəˈtuːwəti/

  • Danh Từ
  • tiền thưởng (khi) về hưu
  • (quân sự) tiền thưởng (khi) giải ngũ
  • tiền thưởng thêm, tiền chè lá (thường cho người hầu bàn ở các tiệm ăn)

Những từ liên quan với GRATUITY

alms, perk, perquisite, bonus, bounty, donation, largesse, contribution, boon, recompense
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất