Hailstone | Nghĩa của từ hailstone trong tiếng Anh

/ˈheɪlˌstoʊn/

  • Danh Từ
  • cục mưa đá

Những từ liên quan với HAILSTONE

chunk, hail, icicle, glaze, sleet
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất