Icicle | Nghĩa của từ icicle trong tiếng Anh

/ˈaɪˌsɪkəl/

  • Danh Từ
  • cột băng, trụ băng

Những từ liên quan với ICICLE

glacier, chunk, hail, glaze, sleet
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất