Hapless | Nghĩa của từ hapless trong tiếng Anh

/ˈhæpləs/

  • Tính từ
  • rủi ro, không may

Những từ liên quan với HAPLESS

loser, snakebit, miserable, cursed
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất