Hoarding | Nghĩa của từ hoarding trong tiếng Anh
/ˈhoɚdɪŋ/
- Danh Từ
- sự trữ, sự tích trữ; sự dành dụm
- hàng rào gỗ quanh công trường (công trường xây dựng hoặc sửa chữa)
- panô để quảng cáo
Những từ liên quan với HOARDING
garner,
collect,
stash,
squirrel,
save,
acquire,
gather,
hide,
amass,
store,
cache