Hoarding | Nghĩa của từ hoarding trong tiếng Anh

/ˈhoɚdɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự trữ, sự tích trữ; sự dành dụm
  • hàng rào gỗ quanh công trường (công trường xây dựng hoặc sửa chữa)
  • panô để quảng cáo

Những từ liên quan với HOARDING

garner, collect, stash, squirrel, save, acquire, gather, hide, amass, store, cache
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất