Hooves | Nghĩa của từ hooves trong tiếng Anh

  • Danh Từ
  • (động vật học) móng guốc
  • (đùa cợt) chân người
  • cloven hoof
    1. móng chẻ hai (như của bò, hươu...)
  • on the hoof
    1. còn sống (vật nuôi)
  • to pad the hoof
    1. (xem) pad
  • to show the cloven hoof
    1. (nghĩa bóng) để lộ bộ mặt thật, để lòi đuôi
  • under somebody's hoof
    1. dưới sự đè nén áp lực của ai, bị ai chà đạp giày xéo
  • Động từ
  • đá bằng móng
  • (từ lóng) đá, đá đít (ai)
    1. to hoof someone out: đá đít đuổi ai ra
  • cuốc bộ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nhảy múa, khiêu vũ

Những từ liên quan với HOOVES

frog
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất