Cloven | Nghĩa của từ cloven trong tiếng Anh

  • Động từ
  • chẻ, bổ
    1. to cleave a block of wood in two: bổ đôi khúc gỗ
  • rẽ (sóng, nước, không khí, đám đông)
    1. to cleave the waves: rẽ sóng
    2. to cleave [one's way through] the crowd: rẽ đám đông
  • chia ra, tách ra
  • chẻ, bổ, tách ra
    1. this wood cleaves easily: củi này để chẻ
  • to show the cloven hoof
    1. (xem) hoof
  • (+ to) trung thành với
    1. to cleave to the party: trung thành với đảng
    2. to cleave to principles: trung thành với nguyên tắc
  • cổ dính chặt với, dính liền với, bám chặt lấy

Những từ liên quan với CLOVEN

rive, part, divorce, separate, rip, slice, dissect, pierce, chop, cut, hew, carve, open, rend
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất